0

Hướng dẫn chọn cỡ

NỮ
ĐVT: CM
Thông số/cỡ XS(26) S(27) M(28) L(29) XL(30)
Chiều cao 148-152 153-157 158-162 163-167 168-172
Cân nặng 40-44 45-49 50-54 55-59 60-65
Vòng bụng 66-69 70-73 74-77 78-81 82-85
Dài quần 88 89 90 91 92
Vòng cổ 37 38 39 40 41
Ngang vai 35 36 37 38 39
Vòng ngực 75-78 79-82 83-86 87-90 91-95
Vòng eo 60-63 64-67 68-71 72-75 76-80
NAM
ĐVT: CM
Thông số/cỡ XS(29) S(30) M(31) L(32) XL(33)
Chiều cao 155-159 160-164 165-169 170-174 175-180
Cân nặng 45-49 50-59 60-69 70-79 80-89
Vòng bụng 78-80 81-83 84-86 87-89 90-92
Dài quần 96 97 98 99 100
Vòng cổ 44 45 46 47 48
Ngang vai 40 41 42 43 44
Vòng ngực 80-84 85-89 90-94 95-99 100-105
BÉ GÁI
ĐVT: CM
Size 3-4T 5-6T 7-8T 9-10T
Chiều cao 106.5-117 117-127 127-137 137-147
Cân nặng 17-22 20.5-25 23.5-29 28-36
Vòng bụng 55-57 58-60 61-62 63-65
Vòng mông 60-63 63-68 68-70 71-77
BÉ TRAI
ĐVT: CM
Size 3-4T 5-6T 7-8T 9-10T
Chiều cao 106.5-117 117-127 127-137 137-147
Cân nặng 17-22 20.5-25 23.5-29 28-36
Vòng bụng 55-57 58-60 61-62 63-65
Vòng mông 60-63 63-68 68-70 71-77